Piano Điện Roland HPi-50

Mã sản phẩm:

HPi-50-RW

79.600.000₫

GIAO HÀNG TẬN NƠI - THANH TOÁN TRỰC TIẾP TẠI NHÀ

+
  • Showroom 386 CMT8
  • Địa Chỉ: 386 CMT8, P10, Q3, TPHCM
  • Điện Thoại: (028) 3931 6540
  • Showroom Crescent Mall
  • Địa Chỉ: Tầng 5 TTTM Crescent Mall, 101 Tôn Dật Tiên, P. Tân Phong, Q7, TPHCM
  • Điện Thoại: (028) 5413 7797

Kết hợp tốt nhất các công nghệ đàn piano Roland trong một phiên bản hấp dẫn, tiết kiệm không gian, HPi-50 cung cấp khả năng trình diễn với hiệu suất cao cấp ở một mức giá đáng kinh ngạc

Cam kết của Việt Thương:
  • Cam kết 100% hàng chính hãng
  • Được đổi trả miễn phí theo lỗi từ nhà sản xuất
  • Hình thức thanh toán đa dạng
  • Được đội ngũ chuyên gia tư vấn tận tình
  • Miễn phí giao hàng nội thành với hóa đơn trên 2,000,000 VND
Tham khảo thêm về Chính Sách Giao hàng, Chính Sách Bảo Hành của chúng tôi.

Piano Điện Roland HPi-50 Kết hợp tốt nhất các công nghệ đàn piano Roland trong một phiên bản hấp dẫn, tiết kiệm không gian

Đàn Piano Điện Roland HPi-50 cung cấp khả năng trình diễn với hiệu suất cao cấp ở một mức giá đáng kinh ngạc. Động cơ âm thanh SuperNATURAL Piano đã trở thành thương hiệu mang lại giai điệu phong phú tuyệt vời, trong khi bàn phím PHA III Ivory Feel Keyboard với Escapement cung cấp cảm giác phím đàn grand piano chân thực và không ngừng truyền cảm hứng. Tính năng mạnh mẽ DigiScore onboard được hiển thị ở độ phân giải cao trên màn hình LCD màu tích hợp các sheet nhạc kỹ thuật số và một loạt các bài tập và trò chơi giúp xây dựng kỹ năng khiến cho việc học cũng như giải trí trở nên vui vẻ hơn cho mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người lớn. Ngoài ra, gây ấn tượng mạnh trong Piano Điện Roland HPi-50 là hệ thống âm thanh Acoustic Projection tiên tiến, sẽ lấp đầy không gian sống của bạn với âm sắc piano tự nhiên và tinh tế.

Tính năng Piano Điện Roland HPi-50:

- Tính năng hàng đầu của đàn piano Roland được tổng hợp trong một.

- Công nghệ SuperNATURAL Piano cho âm thanh biểu cảm, có ý nghĩa, và đáp ứng.

- Bàn phím tối tân PHA III Ivory Feel Keyboard với Escapement

- Tích hợp chương trình đào tạo tương tác DigiScore, có các sheet nhạc kỹ thuật số cộng với nhiều trò chơi giải trí cũng như bài tập giúp phát triển các kỹ năng.

- Màn hình LCD màu, độ phân giải lớn (1280 x 800) được tích hợp vào giá nhạc.

- Đi kèm 50 điệu đệm và gần 400 bài hát, bao gồm một số khúc nhạc phổ biến như Czerny 100 và Hanon, cộng với những kiệt tác cổ điển và các bài ​​hát nổi tiếng.

- Tích hợp 16-part SMF song recorder, thu âm và chơi các file audio WAV thông qua bộ nhớ tùy chọn USB.

- Hệ thống sáng tạo Acoustic Projection cho âm thanh tự nhiên, đa chiều.

- Pedal Progressive Damper Action

- Gỗ nội các với mô phỏng Rosewood xinh đẹp kết thúc

- Sang trọng với phiên bản Simulated Rosewood.

 

KEYBOARD

Keyboard

88 keys (PHA III Ivory Feel Keyboard with Escapement)

Touch Sensitivity

Key Touch: 100 types, Fixed Touch
Hammer Response: 0 to 10

Keyboard Mode

Whole
Dual (volume balance adjustable)
Split (split point adjustable)
Twin Piano

 

PEDALS

Pedals

Damper (Progressive Damper Action Pedal, capable of continuous detection)
Soft (capable of continuous detection, function assignable)
Sostenuto (function assignable)

 

SOUND GENERATOR

Piano Sound

SuperNATURAL Piano Sound

MIDI Format

Conforms to GM2, GS, XGlite

Max. Polyphony

128 voices

Tones (Total 348 tones)

Piano: 16 tones
E. Piano: 10 tones
Vibraphone: 6 tones
Strings: 11 tones
Organ: 13 tones
Voice: 9 tones
Pad: 5 tones
Guitar/Bass: 6 tones
Winds: 6 tones
Drums: 10 tones (9 drum sets, 1 SFX set)
GM2: 256 tones

Temperament

8 types, selectable temperament key

Stretched Tuning

Preset
User tuning (adjustable in individual notes: -50.0 to +50.0 cent)
Off

Master Tuning

415.3 Hz to 466.2 Hz (adjustable in increments of 0.1 Hz)

Transpose

Key Transpose: -6 to +6 (in semitones)
Playback Transpose (including audio files): -6 to +6 (in semitones)

Effects

Ambience (0 to 10)
Brilliance (0 to 10)

Only for piano tones (Piano Designer):
Open/close lid (0 to 6)
Hammer Noise (1 to 5)
Damper Resonance (0 to 10)
Duplex Scale (0 to 10)
String Resonance (0 to 10)
Key Off Resonance (0 to 10)
Cabinet Resonance (0 to 10)
Soundboard Behavior (0 to 10)
Damper Noise (0 to 10)

Only for organ tones:
Rotary Speaker Effect (Slow/Fast)

 

METRONOME

Tempo

Quarter note = 10 to 500

Beat

2/2, 0/4, 2/4, 3/4, 4/4, 5/4, 6/4, 7/4, 3/8, 6/8, 9/8, 12/8

Volume

Off, 10 levels

Pattern

11 patterns

Sound

8 types

 

SMF RECORDER

Tracks

3 tracks

Song Format

Standard MIDI Files (Format 0)

Storage Quantity

Recorder section: 1 song
Internal memory: Max. 200 songs

Note Storage

Approx. 30,000 notes

Recording Method

Replace, Mix

Control

Song Select
Play/Stop
Rec
Rewinding
Fast-forwarding
Reset
Track Mute
Mute Volume
Tempo
Tempo Mute
All Songs Play
Count-in
Song Balance
AB Repeat

Tempo

Quarter note = 10 to 500

Resolution

120 ticks per quarter note

Edit

Copy
Insert
Delete
Erase
Part Exchange
Quantize
Transpose
Note Edit
PC Edit
Notation Mark
Key Signature
Beat Map

 

AUDIO

Playable format

Audio files (WAV format, 44.1 kHz, 16-bit linear)

Recording (when using sold separately USB Flash Memory)

Keyboard
SMF data
Audio from Input jacks

Recording format (when using sold separately USB Flash Memory)

Audio files (WAV format, 44.1 kHz, 16-bit linear)

Transpose

Playback Transpose (with Audio from Input jacks): -6 to +6 (in semitones)

Tempo

Audio Playback Speed: 75 to 125 %

Control

Song Select
Play/Stop
Rec
Rewinding
Fast-forwarding
Reset
Tempo
All Songs Play
Song Balance
AB Repeat
Center Cancel (with Audio from Input jacks)

 

DIGISCORE

Score Display

Great Staff
G Clef
F Clef

Mark

Notation Mark
Pitch Name
Lyrics
Chord
Finger Number

Size

Small (32 measures *)
Medium (15 measures *)
Large (8 measures *)
With note names (2 measures *)
* Use default setting.

Function

Auto Sync
Keyboard indication

 

LESSON APPLICATION

Music Games

Wonderland
Flash Card
Twin Piano Game
Scroll Game

Music Learning

DoReMi Course
Visual Lesson
Medal Collection
Finger Training

Music Creation

Rhythm
16 Part Recorder
Song Edit
Audio Convert

 

RHYTHM

Rhythm

50 rhythms

Control

Start/Stop
Intro/Ending
Sync Start
Fill-in
Leading Bass
Arranger On/Off
Tempo

 

USER PROGRAM

Preset

40 types

Storage Quantity

Internal memory: Max. 99 sets
External memory: Max. 99 sets

 

INTERNAL MEMORY

Save Format

Standard MIDI Files (Format 0)

Storage Quantity

Max. 100 songs

 

EXTERNAL MEMORY

External Storage

USB Flash Memory

Playable Song Format

Standard MIDI Files (Format 0, 1)
Roland original format (i-Format)
Audio Files (WAV format, 44.1 kHz, 16-bit linear)

Save Format

Standard MIDI Files (Format 0)
Audio Files (WAV format, 44.1 kHz, 16-bit linear)

 

OTHER

Internal Songs (Total US 436 songs, EU 436 songs, Other area 421 songs)

Piano Masterpieces: 80 songs
Selection: US 40 songs, EU 40 songs, Other area 25 songs
Kids: 20 songs
Bayer: 106 songs
Burgmuller: 25 songs
Czerny 100: 100 songs
Czerny 30: 30 songs
Hanon: 20 songs
Invention: 15 songs

Other Functions

Panel Lock
V-LINK
MIDI Visual Control
Classic Position
Tone Demo
Score BMP Export
Auto Off
Roland Wireless Connect

Language

English
French
German
Japanese
Spanish
Italian
Dutch
(French, German, Spanish, Italian and Dutch only apply to some messages in the screen)

Display

Graphic color LCD 1,280 x 800 dots (with a music rest)

Connectors

DC In jack
Pedal connector: 8-pin DIN type
Input (L/Mono, R) jacks: RCA phono type
Output (L/Mono, R) jacks: 1/4-inch phone type
USB Computer port: USB Type B
USB Memory port: USB Type A
MIDI (In, Out) connectors
Phones jacks (Stereo, with Twin Piano Individual Mode) x 2: Stereo 1/4-inch phone type

Rated Power Output

30 W x 2
5 W x 2

Volume Level (SPL)

108 dB

* This value was measured according to the method that is based on Roland's technical standard.

Speakers

Cabinet speakers: 12 cm (4-3/4 inches) x 2
Spatial/Nearfield speakers: 5 cm (2 inches) x 2

Control

Volume knob

Power Supply

AC adaptor

Power Consumption

18 W (17--39 W)
18 W: Average power consumption while piano is played with volume at center position
17 W: Power consumption immediately after power-up; nothing being played
39 W: Rated power consumption

Accessories

Owner's Manual
AC adaptor
Power cord (for connecting AC adaptor)
Headphone hook (*)
Music rest
Music rest attachment screws
Stand assembly leaflet (*)
Screw set (for assembling piano stand) (*)

* Supplied with the stand.

Options (sold separately)

Headphones
USB Flash Memory (*)
Wireless USB Adapter (*)

* Use USB Flash Memory and Wireless USB Adapter sold by Roland. We cannot guarantee operation if other products are used.

 

SIZE AND WEIGHT (INCLUDING PIANO STAND)

Width

1387 mm
54-10/16 inches

Depth

430 mm
16-15/16 inches

Height

1097 mm
43-1/4 inches

Weight

58 kg
127 lbs. 14 oz

 

HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG

DANH SÁCH SHOWROOM

Chúng tôi có 6 cửa hàng khu vực TP HCM và Hà Nội

THỜI GIAN LÀM VIỆC

Kết nối với chúng tôi trên Facebook và YouTube 24/24. Cửa hàng hoạt động từ 08:00 tới 20:00 hằng ngày, trừ ngày lễ Tết.

TƯ VẤN TRỰC TIẾP

Các thắc mắc cần giải đáp, hãy liên hệ ngay với chúng tôi